Đất thổ cư Ninh Hòa (Khánh Hòa) — các lô đã có đất ở trên sổ, xây nhà được ngay không phải chuyển mục đích. Toàn bộ lô dưới đây đã xem tận nơi và tra quy hoạch.
Đất thổ cư là dòng khách hỏi nhiều nhất, vì mua xong là xây được. Nhưng cũng là dòng dễ hiểu nhầm nhất — nhiều lô rao "thổ cư" mà thực ra chỉ một phần diện tích là đất ở. Ở trang này chúng tôi ghi rõ mỗi lô có bao nhiêu mét vuông đất ở thật.
Đất thổ cư Ninh Hòa đang bán
Bảng lô đang bán — Đất thổ cư
| Lô đất | Diện tích | Giá rao |
| Lô 3 · dãy 3 lô liền kề Ninh Hiệp, đường bê tông | 101,6 m² | 1 tỷ 118 |
| Lô 2 · dãy 3 lô liền kề Ninh Hiệp, đường bê tông | 105,5 m² | 1 tỷ 161 |
| Lô 1 · dãy 3 lô liền kề Ninh Hiệp, đường bê tông | 109,9 m² | 1 tỷ 209 |
| Chánh Thanh, Ninh Thọ cũ (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 429,8 m² đất ở lâu dài, đường bê tông cách ĐT 1A khoảng 100 m | 429,8 m² đất ở | 1,7192 tỷ (4 triệu/m²) |
| Vạn Thiện, Ninh Đa cũ — 214,5 m² có 70 m² đất ở, đường bê tông 8 m | 214,5 m² (70 m² đất ở) | 990 triệu (bao phí thuế ra sổ) |
| Phong Thạnh (Ninh Lộc, xã Nam Ninh Hòa) — 3 lô liền nhau, đường bê tông, gần trường | 160,9 – 185,1 m², thổ cư 60 – 80 m² | 550 triệu mỗi lô (3,0 – 3,4 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 200 m², ngang 10 m, đường quy hoạch 10 m | 200 m² đất ở | 1,8 tỷ (9 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô góc 187,5 m², hai mặt đường | 187,5 m² đất ở, lô góc | 2,4375 tỷ (13 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 100 m² gần ngã tư | 100 m² đất ở | 1,6 tỷ (16 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 100 m², sổ riêng, đường 10 m | 100 m² đất ở | 1,35 tỷ (13,5 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 100 m², hướng Nam, nhìn ra núi | 100 m² đất ở | 1,3 tỷ (13 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô góc 187,5 m², mặt đường nhựa | 187,5 m² đất ở, lô góc | 2,95 tỷ (15,7 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 239,5 m², ngang 10 m | 239,5 m² đất ở | 3,1135 tỷ (13 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 200 m², đường nhựa, sổ mới 2025 | 200 m² đất ở | 2,1 tỷ (10,5 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 200 m², hướng Nam, sát ngã tư | 200 m² đất ở | 2,2 tỷ (11 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 200 m², hướng Nam, gần công viên | 200 m² đất ở | 2,2 tỷ (11 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô góc 175,5 m² đối diện công viên | 175,5 m² đất ở, lô góc | 3 tỷ (17,1 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Ninh Long (xã Bắc Ninh Hòa) — lô 200 m², mặt đường lớn, nhìn ra núi | 200 m² đất ở | 1,9 tỷ (9,5 triệu/m²) |
| Mỹ Lợi (Ninh Lộc, xã Nam Ninh Hòa) — cách tỉnh lộ 5 khoảng 30 m | 239 m², thổ cư 60 m² | 650 triệu (2,7 triệu/m²) |
| Ninh Đức (Ninh Lộc, xã Nam Ninh Hòa) — sát Quốc lộ 1, hai mặt tiền | 158 m² toàn bộ đất ở | 1 tỷ 080 (6,8 triệu/m²) |
| Vạn Khê (Ninh Lộc, xã Nam Ninh Hòa) — gần hồ Sở Quan | 554,5 m², thổ cư 200 m² | 680 triệu (1,2 triệu/m²) |
| Vạn Khê (Ninh Lộc, xã Nam Ninh Hòa) — sổ mới cấp 2026 | 324,1 m², thổ cư 200 m² | 550 triệu (1,7 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Hà Thanh (Ninh Đa cũ), lô 27 dãy LK-05 — đường N4 rộng 17,5 m | 150,3 m² toàn bộ đất ở | 1 tỷ 400 (9,3 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Hà Thanh (Ninh Đa cũ), lô 18 dãy LK-09 — đường N7 rộng 17,5 m | 150,1 m² toàn bộ đất ở | 1 tỷ 350 (9 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Hà Thanh (Ninh Đa cũ), lô 08 dãy LK-09 — nhìn ra công viên | 150 m² toàn bộ đất ở | 1 tỷ 700 (11,3 triệu/m²) |
| Khu tái định cư Hà Thanh (Ninh Đa cũ), lô góc hai mặt tiền — sát đầu cao tốc | 295 m² full thổ cư | 3,245 tỷ (11 triệu/m²) |
| TDP 1, Ninh Hiệp cũ — 135,5 m² toàn bộ đất ở, đường nhựa 8 m | 135,5 m² toàn bộ đất ở | 1,45 tỷ (10,7 triệu/m²) |
| Tân Định (Ninh Quang cũ), ngang 7 m — 60 m² đất ở, đường bê tông | 166,4 m² (60 m² đất ở) | 900 triệu |
| TDP 1, Ninh Hiệp cũ — 2.217,7 m² đất ở, cách QL1 khoảng 40 m, sổ ghi 617,3 m² quy hoạch giao thông | 2.835 m² (2.217,7 m² đất ở) | từ 19,9 tỷ (9 triệu/m²) |
| Mỹ Lệ (Ninh Đa cũ), sát đường Nguyễn Cụ — sổ đã ghi chuyển sang đất ở | 560,2 m² (sổ chưa tách phần đất ở) | 2,8 tỷ (5 triệu/m²) |
| Phước Sơn (Ninh Đa cũ), lô góc 2 mặt tiền — 50 m² đất ở, gần đầu cao tốc | 190,3 m² (50 m² đất ở) | 1,55 tỷ |
| Xuân Hòa 1 (Ninh Phụng cũ), mặt tiền 17,4 m — cách QL26 khoảng 250 m | 300 m² toàn bộ đất ở | 1,8 tỷ (6 triệu/m²) |
| Bình Tây, gần biển Dốc Lết (Ninh Hải cũ), đất ở 100% | 147 m² toàn bộ đất ở | 2,205 tỷ |
| Ninh Trung cũ · dãy 10 lô thôn Phú Sơn, đường bê tông, đang tách sổ | 102 – 157 m² (80 – 100 m² đất ở mỗi lô) | 250 – 350 triệu |
| Ninh Trung cũ · lô cuối dãy thôn Phú Sơn, đường bê tông, đang tách sổ | 111 m² (80 m² đất ở) | 250 triệu |
| Hà Thanh (Ninh Đa cũ), lô góc 2 mặt tiền — khoảng 1 km tới đầu cao tốc | 108,1 m² toàn bộ đất ở | 702,65 triệu |
| Hà Thanh (Ninh Đa cũ), 2 lô đất ở sâu 33,8 m — đường đá mi | 177,3 m² + 245,9 m² toàn bộ đất ở | 886,5 triệu · 1,2295 tỷ |
| Tân Kiều (Ninh Đa cũ), lô góc đường bê tông, 2,8 km ra đầu cao tốc | 1.062,7 m² toàn bộ đất ở | 2,9 tỷ |
| Mỹ Á (Ninh Thủy cũ), đường bê tông 10 m, đối diện KCN Ninh Thủy | 141,8 m² toàn bộ đất ở | 2,45 tỷ |
| Thủy Đầm (Ninh Thủy cũ), 2 sổ liền kề, 2 mặt tiền gần biển | 2.623,1 m² (250 m² đất ở) | 27 tỷ |
| Thủy Đầm (Ninh Thủy cũ), thửa 164 sổ riêng, gần biển | 402,6 m² (100 m² đất ở) | 4,1 tỷ |
| Khu tái định cư Ngọc Sơn (Bắc Ninh Hòa), mặt tiền đường STX — sổ riêng | 200 m² toàn bộ đất ở | 2,85 tỷ |
| Mỹ Lệ (Ninh Đa cũ), gần đầu cao tốc — sổ riêng, đã san lấp | 150,1 m² toàn bộ đất ở | 789 triệu |
| Quang Đông, gần trung tâm phường — thửa 724 + 723, mỗi lô sổ riêng | 96,6 m² + 108,6 m² toàn bộ đất ở | 525 triệu · 575 triệu |
| Hà Thanh, gần đầu cao tốc — thửa 223 + 226, mỗi lô sổ riêng | 104,6 m² + 104,8 m² toàn bộ đất ở | 627,6 triệu · 628,8 triệu |
| TDP 16 (Ninh Hiệp cũ), cách đường 2/4 khoảng 100 m | 380 m² (75 m² đất ở) | 5 tỷ 500 |
| Thôn Xuân Mỹ, mặt tiền đường đất 19,31 m (Bắc Ninh Hòa) | 441,4 m² toàn bộ đất ở | 1,45 tỷ |
| Lô góc Bình Sơn, gần ĐT 1A (Bắc Ninh Hòa) | 146,2 m² (126,7 m² đất ở) | 670 triệu |
| Bình Tây, gần biển Dốc Lết (Ninh Hải cũ) | 104,6 m² toàn bộ đất ở | 2 tỷ |
| Tân Hưng, gần chợ Ninh Hưng, xã Nam Ninh Hòa | 233,5 m² (183 m² đất ở) | 950 triệu |
| Lô 3 · thôn Suối Sim, xã Tây Ninh Hòa | 1.015,2 m² (500 m² đất ở) | 850 triệu |
| Lô 4 · thôn Suối Sim, xã Tây Ninh Hòa | 1.025,8 m² (500 m² đất ở) | 850 triệu |
| Lô 5 · thôn Suối Sim, xã Tây Ninh Hòa | 1.022,5 m² (500 m² đất ở) | 850 triệu |
| Lô 6 · thôn Suối Sim, xã Tây Ninh Hòa | 1.012,3 m² (500 m² đất ở) | 850 triệu |
| Phước Lâm (Ninh Xuân cũ), xã Tân Định | 203,4 m² toàn bộ thổ cư | 450 triệu |
| Gần ngã 3 Lê Hồng Phong, Ninh Thủy 3 | 132,3 m² (50 m² đất ở) | 3,2 tỷ |
| Lô 1 · mặt tiền Phan Bội Châu, Quang Đông | 124,5 m² (60 m² đất ở) | 1 tỷ 050 |
| Lô 2 · mặt tiền Phan Bội Châu, Quang Đông | 117,0 m² (60 m² đất ở) | 1 tỷ 050 |
| Lô 3 · mặt tiền Phan Bội Châu, Quang Đông | 109,8 m² (57,2 m² đất ở) | 950 triệu |
| Gần đường Minh Mạng, Tổ dân phố 18 | 997,7 m² (953,2 m² đất ở) | 4 tỷ 499 |
| Mặt tiền đường 2/4, trung tâm phường Ninh Hòa | 99 m² thổ cư đô thị | 3,5 tỷ |
| Mặt tiền Tỉnh lộ 7, thôn Ngọc Sơn | 149,6 m² toàn bộ thổ cư | 750 triệu |
| Mặt tiền Tỉnh lộ 7, có sẵn nhà cấp 4 | 362,4 m² | 1,65 tỷ |
| Thôn Trung, cách đường ĐT5 khoảng 50 m | 140,2 m², thổ cư 123,5 m² | 340 triệu |
| Hòa Thiện 1, cạnh tuyến cao tốc | 529,5 m², thổ cư 200 m² | 1,1 tỷ |
| Mặt tiền đường Nguyễn Trường Tộ | 78,6 m² thổ cư | 2 tỷ |
| Mặt tiền đường Bến Đò | 133,6 m² full thổ | 1,55 tỷ |
| Mặt tiền rộng 10,9 m, Nam Ninh Hòa | 465 m² full thổ | 899 triệu |
| Mỹ Lệ, đường Nguyễn Cụ | 140,1 m² thổ cư | 860 triệu |
| Tân Kiều, toàn bộ đất ở | 371,8 m² full thổ | 1,35 tỷ |
| Vân Thạch, Tân Định — ba mặt đường | 478,1 m² (200 m² thổ) | 1 tỷ 790 |
| Vân Thạch, Tân Định — mặt tiền gần 40 m | 1.296,2 m² toàn bộ đất ở | 2 tỷ 700 |
Bảng 76 lô, cập nhật ngày 28/10/2026. Giá ghi ở đây là giá rao; cái nào đã bán chúng tôi gỡ khỏi bảng. Bấm vào tên để xem ảnh, sơ đồ thửa và phần pháp lý.
Đất thổ cư là gì, khác đất nông nghiệp chỗ nào?
Trên sổ đỏ, loại đất được ghi rõ. ODT là đất ở đô thị, ONT là đất ở nông thôn — hai loại này mới được xây nhà. Còn CLN (trồng cây lâu năm), HNK (cây hàng năm), LUC/LUK (đất lúa) là đất nông nghiệp, muốn xây nhà phải làm thủ tục chuyển mục đích và nộp tiền.
Chỗ hay nhầm: một thửa có thể vừa có đất ở vừa có đất trồng cây. Ví dụ thửa 500 m² nhưng chỉ 100 m² là ODT, 400 m² còn lại là CLN. Người bán vẫn gọi là "đất thổ cư" — không sai, nhưng anh chị phải hỏi rõ bao nhiêu mét vuông thổ, vì phần còn lại muốn xây phải nộp thêm tiền.
Chi phí chuyển phần còn lại lên thổ tính thế nào, xem bài chi phí lên thổ cư ở Ninh Hòa — có công thức và bảng tra từng khu vực.
"Full thổ" và "có thổ" khác nhau ở chỗ nào
Đây là chỗ mất tiền nhiều nhất khi mua đất thổ cư. Nhìn ngay trong bảng lô phía trên là thấy:
- Lô gần ngã 3 Lê Hồng Phong, Ninh Thủy 3 — diện tích 132,3 m² nhưng chỉ 50 m² là đất ở. Phần 82,3 m² còn lại là đất trồng cây.
- Bốn lô thôn Suối Sim, xã Tây Ninh Hòa — mỗi lô trên 1.000 m² nhưng 500 m² đất ở. Nửa còn lại muốn xây phải chuyển mục đích.
- Lô Vân Thạch, Tân Định — 478,1 m², trong đó 200 m² thổ.
So với những lô ghi toàn bộ đất ở: Xuân Mỹ 441,4 m², Bình Tây 104,6 m², Phước Lâm 203,4 m², Ngọc Sơn 149,6 m², Bến Đò 133,6 m², Tân Kiều 371,8 m².
⚠️ Cùng gọi là "đất thổ cư" nhưng hai thứ khác hẳn nhau về tiền. Khi nghe báo giá, câu phải hỏi là: "bao nhiêu mét vuông đất ở trên sổ?" — không phải "lô này bao nhiêu mét". Chúng tôi ghi rõ con số đó cho từng lô trong bảng, đọc từ sổ chứ không nghe miệng.
Mua thổ sẵn hay mua đất nông nghiệp rồi lên thổ?
Hai đường đi, chọn cái nào tuỳ tiền và tuỳ thời gian anh chị có:
- Mua thổ sẵn — giá cao hơn tính trên mỗi mét vuông, nhưng xây được ngay, không phải chờ, không lo hồ sơ bị vướng.
- Mua đất nông nghiệp rồi chuyển mục đích — giá mua rẻ hơn nhiều, nhưng phải nộp tiền chuyển mục đích, và không phải thửa nào cũng được chuyển. Thửa phải nằm trong khu vực quy hoạch cho đất ở thì mới xin được.
Tiền chuyển mục đích tính theo chênh lệch giữa giá đất ở và giá đất nông nghiệp của chính tuyến đường đó — nên cùng một diện tích, chuyển ở khu trung tâm tốn hơn hẳn khu vùng ven. Công thức và bảng tra từng khu vực ở bài chi phí lên thổ cư ở Ninh Hòa.
⚠️ Đừng tính bài toán này bằng giá rao. Phải tra bảng giá nhà nước của đúng tuyến đường lô nằm trên, rồi mới cộng ra con số thật.
Đất ở đô thị và đất ở nông thôn
Trên sổ có hai mã: ODT là đất ở đô thị, ONT là đất ở nông thôn. Cả hai đều xây nhà được, khác nhau ở chỗ thửa nằm trong ranh đô thị hay ngoài.
Ở Ninh Hòa, đất ODT tập trung ở khu trung tâm — ví dụ lô 99 m² mặt tiền đường 2/4 trong bảng là thổ cư đô thị. Phần lớn lô còn lại ở các xã là ONT.
Khác biệt thực tế với người mua: đất đô thị thường có giá nhà nước cao hơn nhiều, kéo theo lệ phí trước bạ và tiền chuyển mục đích cũng cao hơn. Đổi lại, hạ tầng sẵn và bán lại nhanh hơn.
Đất thổ cư Ninh Hòa, khu nào có gì
Hàng thổ cư của chúng tôi rải khắp tám đơn vị. Mỗi khu một kiểu khách:
Không rõ xã cũ nay thuộc đâu thì xem bảng tra ở bài Ninh Hòa gồm những xã nào. Toàn bộ danh mục gom ở trang mua bán nhà đất Ninh Hòa.
Bốn thứ phải kiểm trước khi đặt cọc đất thổ cư
- Số mét vuông đất ở ghi trên sổ — không nghe miệng, mở sổ ra đọc.
- Sổ riêng hay sổ chung. Sổ chung nhiều người đứng tên thì bán lại và thế chấp đều khó.
- Có dính quy hoạch không. Đất thổ cư vẫn có thể bị đường quy hoạch cắt qua. Cách nhìn bản vẽ để biết lô bị ăn bao nhiêu, xem bài đất dính quy hoạch có mua được không.
- Đường vào và hướng. Xe hơi vào được hay không quyết định phần lớn giá bán lại.
Giá đất thổ cư Ninh Hòa
Giá nhà nước — dùng để tính lệ phí trước bạ, không phải giá thị trường — chênh nhau rất xa giữa các khu. Trong phường Ninh Hòa, đoạn đường Trần Quý Cáp đắt nhất lên tới 11.711.700 đồng/m², trong khi các buôn Ninh Tây cũ (xã Tây Ninh Hòa) và thôn Nam, thôn Bắc (Ninh Tân cũ, xã Nam Ninh Hòa) chỉ 63.700 đồng/m². Chênh nhau gần 184 lần.
Tra đủ từng tuyến đường ở bài bảng giá đất Ninh Hòa 2026.
Cần xem đất?
Gọi 0869 009 368 (Mr. Năng) — hỗ trợ 24/24. Anh chị cho biết khoảng tiền, diện tích muốn mua và định xây hay để đầu tư — chúng tôi lọc sẵn danh sách phù hợp rồi mới hẹn đi xem.
Chúng tôi cũng nhận ký gửi bán đất và tra quy hoạch miễn phí cho lô anh chị đang cân nhắc.
Chọn khu vực hoặc loại đất khác
Theo khu vực
Theo loại đất
Trước khi trả giá bất kỳ lô nào, nên tra Quy hoạch Ninh Hòa – Vân Phong, đọc Pháp lý nhà đất Ninh Hòa và Kinh nghiệm mua bán đất Ninh Hòa. Có đất muốn bán thì xem trang ký gửi.